本期課程
HOME > 課程資訊 > 課程查詢 > 本期課程 > 內文
台灣與越南的語言文化交流
課程為:18週,2學分
時間:每週(四) 19:00-21:00
地點:土庫鎮宮北里建智街6號
學分費:保證金$500
材料費:$100
課程大綱:
時間:每週(四) 19:00-21:00
地點:土庫鎮宮北里建智街6號
學分費:保證金$500
材料費:$100
課程大綱:
| 第1週 | 歡見日-認識越南&台灣-簡單打招呼,候語教學 Tìm hiểu về Việt Nam & Đài Loan - cách chào hỏi |
| 第2週 | 數字-跟數字有關的用語:錢,時間,日期… Số - Các thuật ngữ liên quan đến số: Tiền, Thời gian, Ngày tháng… |
| 第3週 | 自我介紹Giới thiệu bản thân |
| 第4週 | 越南&台灣美食文化Văn hóa ẩm thực Việt Nam & Đài Loan |
| 第5週 | 如何點餐?點飲料?Cách gọi món ăn? Gọi đồ uống? |
| 第6週 | 我想買衣服Tôi muốn mua quần áo |
| 第7週 | 你直走這條路-方向詞 Cô đi thẳng đường này, các từ chỉ phương hướng |
| 第8週 | 我該搭乘什麽交通工具?Tôi nên đi bằng gì? |
| 第9週 | 公共參與週 |
| 第10週 | 必要知道的地點 Các địa điểm thiết yếu |
| 第11週 | 緊急用語 Các cụm từ khẩn cấp |
| 第12週 | 社區回饋 |
| 第13週 | 越南&台灣節慶&國定假日 Các ngày lễ ngày nghỉ của Việt Nam & Đài Loan |
| 第14週 | 我的假日 Ngày nghỉ của tôi |
| 第15週 | 你做什麽工作?工作職場常用語 Bạn làm nghề gì? Các cụm từ thông dụng nơi làm việc |
| 第16週 | 我今天不舒服,我想去看醫生 Hôm nay tôi không khỏe, tôi muốn đi khám bệnh |
| 第17週 | 成果發表會前演練彩排Diễn tập trước khi thuyết trình |
| 第18週 | 成果展 Trình bày kết quả |









